nephew — cháu trai
Từ: nephew. Phiên âm: /ˈnef.juː/. Nghĩa: cháu trai.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

nephew
/ˈnef.juː/
cháu trai
Ví dụ
I took my nephew to the zoo yesterday.
Hôm qua tôi đã đưa cháu trai mình đi thảo cầm viên.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần