brother — anh/em trai

Từ: brother. Phiên âm: /ˈbrʌð.ər/. Nghĩa: anh/em trai.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
brother

brother

/ˈbrʌð.ər/

anh/em trai

Ví dụ

I have an elder brother who is a pilot.

Tôi có một người anh trai là phi công.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan