Xem trước học liệu "Chủ đề Trường học và giáo dục - School and Education" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

Chủ đề Trường học và giáo dục - School and Education

Tiếng Anh
Từ vựng
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Danh từ
School

School

/skul/

Trường học

Ví dụ

I go to school by bus.

Tôi đi đến trường bằng xe buýt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ
Classroom

Classroom

/ˈklæsrum/

Lớp học

Ví dụ

Our classroom is large and bright.

Lớp học của chúng tôi rộng và sáng sủa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ
Teacher

Teacher

/ˈtitʃər/

Giáo viên

Ví dụ

The teacher explains the lesson clearly.

Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 4:
Flashcard
Danh từ
Student

Student

/ˈstudənt/

Học sinh

Ví dụ

She is a very intelligent student.

Cô ấy là một học sinh rất thông minh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 5:
Flashcard
Danh từ
Lesson

Lesson

/ˈlɛsn/

Bài học

Ví dụ

We have an English lesson today.

Hôm nay chúng tôi có một bài học tiếng Anh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 6:
Flashcard
Danh từ
Homework

Homework

/ˈhoʊmˌwɜrk/

Bài tập về nhà

Ví dụ

Don't forget to finish your homework.

Đừng quên hoàn thành bài tập về nhà của bạn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 7:
Flashcard
Danh từ
Exam

Exam

/ɪɡˈzæm/

Kỳ thi

Ví dụ

He is studying hard for the final exam.

Anh ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 8:
Flashcard
Danh từ
Test

Test

/tɛst/

Bài kiểm tra

Ví dụ

We have a small math test on Monday.

Chúng tôi có một bài kiểm tra toán nhỏ vào thứ Hai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 9:
Flashcard
Danh từ
Subject

Subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

Môn học

Ví dụ

Science is my favorite subject.

Khoa học là môn học yêu thích của tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 10:
Flashcard
Danh từ
Book

Book

/bʊk/

Sách

Ví dụ

Open your book to page twenty.

Hãy mở sách của bạn ra trang hai mươi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 11:
Flashcard
Danh từ
Pen

Pen

/pɛn/

Bút

Ví dụ

She wrote her name with a blue pen.

Cô ấy đã viết tên mình bằng một cây bút xanh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 12:
Flashcard
Danh từ
Pencil

Pencil

/ˈpɛnsəl/

Bút chì

Ví dụ

I need a pencil to draw a picture.

Tôi cần một cây bút chì để vẽ một bức tranh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 13:
Flashcard
Danh từ
Eraser

Eraser

/ɪˈreɪsər/

Cục tẩy

Ví dụ

May I borrow your eraser?

Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn không?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 14:
Flashcard
Danh từ
Calculator

Calculator

/ˈkælkjəˌleɪtər/

Máy tính

Ví dụ

Use a calculator for these complex sums.

Hãy sử dụng máy tính cho những phép tính phức tạp này.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 15:
Flashcard
Danh từ
Whiteboard

Whiteboard

/waɪtˌbɔrd/

Bảng trắng

Ví dụ

Please look at the whiteboard.

Làm ơn hãy nhìn lên bảng trắng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 16:
Flashcard
Danh từ
Projector

Projector

/prəˈdʒɛktər/

Máy chiếu

Ví dụ

The teacher is using a projector for the slides.

Giáo viên đang sử dụng máy chiếu để trình chiếu các trang bài giảng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 17:
Flashcard
Danh từ
Backpack

Backpack

/ˈbækˌpæk/

Ba lô

Ví dụ

He puts his books in his backpack.

Anh ấy để sách vào trong ba lô của mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 18:
Flashcard
Danh từ
Uniform

Uniform

/ˈjunəˌfɔrm/

Đồng phục

Ví dụ

Our school uniform is white and blue.

Đồng phục trường chúng tôi màu trắng và xanh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 19:
Flashcard
Danh từ
Graduation

Graduation

/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/

Lễ tốt nghiệp

Ví dụ

They celebrated their graduation yesterday.

Họ đã tổ chức lễ tốt nghiệp vào ngày hôm qua.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 20:
Flashcard
Danh từ
Education

Education

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Giáo dục

Ví dụ

Education is the key to success.

Giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble