Deforestation — Tàn phá rừng
Từ: Deforestation. Phiên âm: /ˌdiːˌfɔrɪˈsteɪʃən/. Nghĩa: Tàn phá rừng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Deforestation
/ˌdiːˌfɔrɪˈsteɪʃən/
Tàn phá rừng
Ví dụ
Deforestation leads to the loss of animal habitats.
Tàn phá rừng dẫn đến việc mất môi trường sống của động vật.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble