Global warming — Nóng lên toàn cầu
Từ: Global warming. Phiên âm: /ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/. Nghĩa: Nóng lên toàn cầu.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Global warming
/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/
Nóng lên toàn cầu
Ví dụ
Global warming is causing ice to melt.
Nóng lên toàn cầu đang làm cho băng tan.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble