farmer — nông dân

Từ: farmer. Phiên âm: /'fɑːmə/. Nghĩa: nông dân.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
farmer

farmer

/'fɑːmə/

nông dân

Ví dụ

My father is a farmer.

Bố của mình là một nông dân.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan