office worker — nhân viên văn phòng
Từ: office worker. Phiên âm: /'ɒfɪs wɜːkə/. Nghĩa: nhân viên văn phòng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

office worker
/'ɒfɪs wɜːkə/
nhân viên văn phòng
Ví dụ
He is an office worker.
Chú ấy là một nhân viên văn phòng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble