policeman — cảnh sát (nam)

Từ: policeman. Phiên âm: /pə'liːsmən/. Nghĩa: cảnh sát (nam).

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
policeman

policeman

/pə'liːsmən/

cảnh sát (nam)

Ví dụ

He's a policeman.

Chú ấy là một cảnh sát.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan