factory — nhà máy
Từ: factory. Phiên âm: /'fæktri/. Nghĩa: nhà máy.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

factory
/'fæktri/
nhà máy
Ví dụ
He works at a factory.
Chú ấy làm việc tại một nhà máy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble