nursing home — viện điều dưỡng
Từ: nursing home. Phiên âm: /'nɜːsɪŋ həʊm/. Nghĩa: viện điều dưỡng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

nursing home
/'nɜːsɪŋ həʊm/
viện điều dưỡng
Ví dụ
She works at a nursing home.
Bà ấy làm việc tại một viện điều dưỡng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble