nurse — y tá, điều dưỡng viên

Từ: nurse. Phiên âm: /'nɜːs/. Nghĩa: y tá, điều dưỡng viên.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
nurse

nurse

/'nɜːs/

y tá, điều dưỡng viên

Ví dụ

My mother is a nurse.

Mẹ của mình là một y tá.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan