opposite — đối diện

Từ: opposite. Phiên âm: /'ɒpəzɪt/. Nghĩa: đối diện.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 18: At the shopping centre" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
opposite

opposite

/'ɒpəzɪt/

đối diện

Ví dụ

The bookshop is opposite the pet shop.

Hiệu sách đối diện cửa hàng thú cưng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan