behind — đằng sau
Từ: behind. Phiên âm: /bɪ'haɪnd/. Nghĩa: đằng sau.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 18: At the shopping centre" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

behind
/bɪ'haɪnd/
đằng sau
Ví dụ
The pet shop is behind the bookshop.
Cửa hàng thú cưng ở đằng sau hiệu sách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble