skirt — chân váy
Từ: skirt. Phiên âm: /skɜːt/. Nghĩa: chân váy.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 18: At the shopping centre" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

skirt
/skɜːt/
chân váy
Ví dụ
The skirt is seventy thousand dong.
Chiếc váy này giá bảy mươi nghìn đồng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble