dong — đồng (đơn vị tiền tệ)
Từ: dong. Phiên âm: /dɒŋ/. Nghĩa: đồng (đơn vị tiền tệ).
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 18: At the shopping centre" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

dong
/dɒŋ/
đồng (đơn vị tiền tệ)
Ví dụ
It's fifty thousand dong.
Nó giá năm mươi nghìn đồng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble