thousand — nghìn, ngàn

Từ: thousand. Phiên âm: /'aʊznd/. Nghĩa: nghìn, ngàn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 18: At the shopping centre" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
thousand

thousand

/'aʊznd/

nghìn, ngàn

Ví dụ

It's eighty thousand dong.

Nó giá tám mươi nghìn đồng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan