between — ở giữa
Từ: between. Phiên âm: /bɪ'twiːn/. Nghĩa: ở giữa.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 18: At the shopping centre" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

between
/bɪ'twiːn/
ở giữa
Ví dụ
The bakery is between the bookshop and the sports shop.
Tiệm bánh mì nằm ở giữa hiệu sách và cửa hàng thể thao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble