building a campfire — đốt lửa trại
Từ: building a campfire. Phiên âm: /ˌbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/. Nghĩa: đốt lửa trại.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 20: At summer camp (Tại trại hè)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

building a campfire
/ˌbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/
đốt lửa trại
Ví dụ
He's building a campfire.
Cậu ấy đang đốt lửa trại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble