playing card games — chơi bài
Từ: playing card games. Phiên âm: /pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/. Nghĩa: chơi bài.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 20: At summer camp (Tại trại hè)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

playing card games
/pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/
chơi bài
Ví dụ
They're playing card games.
Họ đang chơi đánh bài.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble