dancing around the campfire — nhảy múa quanh lửa trại
Từ: dancing around the campfire. Phiên âm: /dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/. Nghĩa: nhảy múa quanh lửa trại.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 20: At summer camp (Tại trại hè)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

dancing around the campfire
/dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/
nhảy múa quanh lửa trại
Ví dụ
They're dancing around the campfire.
Họ đang nhảy múa quanh ngọn lửa trại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble