singing songs — hát các bài hát
Từ: singing songs. Phiên âm: /ˌsɪŋ ˈsɒŋz/. Nghĩa: hát các bài hát.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 20: At summer camp (Tại trại hè)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

singing songs
/ˌsɪŋ ˈsɒŋz/
hát các bài hát
Ví dụ
They're singing songs.
Họ đang hát những bài hát.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble