telling a story — kể chuyện
Từ: telling a story. Phiên âm: /ˌtel ə ˈstɔːri/. Nghĩa: kể chuyện.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 20: At summer camp (Tại trại hè)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

telling a story
/ˌtel ə ˈstɔːri/
kể chuyện
Ví dụ
She's telling a story.
Cô ấy đang kể một câu chuyện.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble