taking a photo — chụp ảnh
Từ: taking a photo. Phiên âm: /ˌteɪk ə ˈfəʊtəʊ/. Nghĩa: chụp ảnh.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 20: At summer camp (Tại trại hè)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

taking a photo
/ˌteɪk ə ˈfəʊtəʊ/
chụp ảnh
Ví dụ
I'm taking a photo.
Mình đang chụp một bức ảnh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble