relative — họ hàng
Từ: relative. Phiên âm: /ˈrel.ə.tɪv/. Nghĩa: họ hàng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

relative
/ˈrel.ə.tɪv/
họ hàng
Ví dụ
All our relatives gathered for the family reunion.
Tất cả họ hàng của chúng tôi đã tụ họp cho buổi sum họp gia đình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần