ancestor — tổ tiên

Từ: ancestor. Phiên âm: / ˈæn.ses.tər/. Nghĩa: tổ tiên.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
ancestor

ancestor

/ ˈæn.ses.tər/

tổ tiên

Ví dụ

His ancestors came from this small village.

Tổ tiên của anh ấy đến từ ngôi làng nhỏ này.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan