adopt — nhận nuôi
Từ: adopt. Phiên âm: /əˈdɒpt/. Nghĩa: nhận nuôi.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

adopt
/əˈdɒpt/
nhận nuôi
Ví dụ
The couple decided to adopt a child.
Cặp đôi đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần