acquaintance — người quen
Từ: acquaintance. Phiên âm: /əˈkweɪn.təns/. Nghĩa: người quen.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

acquaintance
/əˈkweɪn.təns/
người quen
Ví dụ
He is just an acquaintance, not a close friend.
Anh ta chỉ là một người quen, không phải bạn thân.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần