classmate — bạn cùng lớp
Từ: classmate. Phiên âm: /ˈklɑːs.meɪt/. Nghĩa: bạn cùng lớp.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

classmate
/ˈklɑːs.meɪt/
bạn cùng lớp
Ví dụ
I met my old classmate at the cafe.
Tôi đã gặp lại người bạn cùng lớp cũ tại quán cà phê.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần