country house — nhà ở nông thôn
Từ: country house. Phiên âm: /ˈkʌntri haʊs/. Nghĩa: nhà ở nông thôn.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

country house
/ˈkʌntri haʊs/
nhà ở nông thôn
Ví dụ
They spent their summer vacation in a quiet country house.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà yên tĩnh ở nông thôn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble