kitchen — phòng bếp

Từ: kitchen. Phiên âm: /ˈkɪtʃɪn/. Nghĩa: phòng bếp.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
kitchen

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

phòng bếp

Ví dụ

My mother is cooking a delicious dinner in the kitchen.

Mẹ tôi đang nấu một bữa tối ngon miệng trong phòng bếp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan