bathroom — phòng tắm

Từ: bathroom. Phiên âm: /ˈbɑːθruːm/. Nghĩa: phòng tắm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
bathroom

bathroom

/ˈbɑːθruːm/

phòng tắm

Ví dụ

He is brushing his teeth in the bathroom.

Anh ấy đang đánh răng trong phòng tắm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan