flat — căn hộ
Từ: flat. Phiên âm: /flæt/. Nghĩa: căn hộ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

flat
/flæt/
căn hộ
Ví dụ
He rents a small flat on the fifth floor of that building.
Anh ấy thuê một căn hộ nhỏ trên tầng năm của tòa nhà đó.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble