bedroom — phòng ngủ
Từ: bedroom. Phiên âm: /ˈbedruːm/. Nghĩa: phòng ngủ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

bedroom
/ˈbedruːm/
phòng ngủ
Ví dụ
There is a big bed and a desk in my bedroom.
Có một chiếc giường lớn và một cái bàn trong phòng ngủ của tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble