villa — biệt thự

Từ: villa. Phiên âm: /ˈvɪlə/. Nghĩa: biệt thự.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
villa

villa

/ˈvɪlə/

biệt thự

Ví dụ

Her family just bought a large villa with a swimming pool.

Gia đình cô ấy vừa mua một căn biệt thự lớn có hồ bơi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan