living room — phòng khách

Từ: living room. Phiên âm: /ˈlɪvɪŋ ruːm/. Nghĩa: phòng khách.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
living room

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

Ví dụ

The family often gathers in the living room to watch TV.

Gia đình thường tụ tập ở phòng khách để xem TV.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan