Water pollution — Ô nhiễm nước
Từ: Water pollution. Phiên âm: /ˈwɔtər pəˈluːʃən/. Nghĩa: Ô nhiễm nước.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Water pollution
/ˈwɔtər pəˈluːʃən/
Ô nhiễm nước
Ví dụ
Chemicals in rivers cause water pollution.
Hóa chất trong sông ngòi gây ra ô nhiễm nước.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble