Waste — Chất thải
Từ: Waste. Phiên âm: /weɪst/. Nghĩa: Chất thải.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Waste
/weɪst/
Chất thải
Ví dụ
Reducing household waste is important for the planet.
Giảm thiểu chất thải sinh hoạt là điều quan trọng đối với hành tinh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble