Energy — Năng lượng

Từ: Energy. Phiên âm: /ˈɛnərʤi/. Nghĩa: Năng lượng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Energy

Energy

/ˈɛnərʤi/

Năng lượng

Ví dụ

We should save energy by turning off lights.

Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan