Sustainable — Bền vững (lần 2)
Từ: Sustainable. Phiên âm: /səˈsteɪnəbl/. Nghĩa: Bền vững (lần 2).
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Sustainable
/səˈsteɪnəbl/
Bền vững (lần 2)
Ví dụ
Sustainable energy is key to the future.
Năng lượng bền vững là chìa khóa cho tương lai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble