Conservation — Bảo tồn (lần 2)
Từ: Conservation. Phiên âm: /ˌkɑnsərˈveɪʃən/. Nghĩa: Bảo tồn (lần 2).
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Môi trường - Environment" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Conservation
/ˌkɑnsərˈveɪʃən/
Bảo tồn (lần 2)
Ví dụ
Nature conservation is our responsibility.
Bảo tồn thiên nhiên là trách nhiệm của chúng ta.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble