tall — cao
Từ: tall. Phiên âm: /tɔːl/. Nghĩa: cao.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

tall
/tɔːl/
cao
Ví dụ
He's tall.
Cậu ấy cao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble