eyes — đôi mắt

Từ: eyes. Phiên âm: /aɪz/. Nghĩa: đôi mắt.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
eyes

eyes

/aɪz/

đôi mắt

Ví dụ

She has big eyes.

Cô ấy có đôi mắt to.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan