face — khuôn mặt
Từ: face. Phiên âm: /feɪs/. Nghĩa: khuôn mặt.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

face
/feɪs/
khuôn mặt
Ví dụ
He has a round face.
Cậu ấy có khuôn mặt tròn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble