hair — tóc

Từ: hair. Phiên âm: /heə/. Nghĩa: tóc.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
hair

hair

/heə/

tóc

Ví dụ

She has long hair.

Cô ấy có mái tóc dài.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan