slim — mảnh mai
Từ: slim. Phiên âm: /slɪm/. Nghĩa: mảnh mai.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

slim
/slɪm/
mảnh mai
Ví dụ
She's slim.
Cô ấy mảnh mai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble