round — tròn

Từ: round. Phiên âm: /raʊnd/. Nghĩa: tròn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
round

round

/raʊnd/

tròn

Ví dụ

He has a round face.

Cậu ấy có khuôn mặt tròn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan