Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: Appearance (Diện mạo)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

short
/ʃɔːt/
thấp, ngắn
Ví dụ
He's short.
Cậu ấy thấp.

slim
/slɪm/
mảnh mai
Ví dụ
She's slim.
Cô ấy mảnh mai.

big
/bɪɡ/
to, lớn (kích thước)
Ví dụ
He's big.
Cậu ấy to lớn.

eyes
/aɪz/
đôi mắt
Ví dụ
She has big eyes.
Cô ấy có đôi mắt to.

face
/feɪs/
khuôn mặt
Ví dụ
He has a round face.
Cậu ấy có khuôn mặt tròn.

hair
/heə/
tóc
Ví dụ
She has long hair.
Cô ấy có mái tóc dài.

long
/lɒŋ/
dài
Ví dụ
She has long hair.
Cô ấy có mái tóc dài.

round
/raʊnd/
tròn
Ví dụ
He has a round face.
Cậu ấy có khuôn mặt tròn.