sofa — ghế sô pha
Từ: sofa. Phiên âm: /ˈsəʊfə/. Nghĩa: ghế sô pha.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

sofa
/ˈsəʊfə/
ghế sô pha
Ví dụ
The cat is sleeping peacefully on the new sofa.
Con mèo đang ngủ yên bình trên chiếc ghế sô pha mới.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble