lamp — đèn
Từ: lamp. Phiên âm: /læmp/. Nghĩa: đèn.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

lamp
/læmp/
đèn
Ví dụ
She turned on the lamp to read a book at night.
Cô ấy đã bật đèn lên để đọc sách vào buổi tối.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble