picture — bức tranh
Từ: picture. Phiên âm: /ˈpɪktʃər/. Nghĩa: bức tranh.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 2: My House - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

picture
/ˈpɪktʃər/
bức tranh
Ví dụ
There is a beautiful picture of a landscape on the wall.
Có một bức tranh phong cảnh rất đẹp trên tường.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble